AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

绝气 (絕氣) nghĩa là gì? jué qì

Từ tiếng Trung

绝气

phồn thể 絕氣

jué qì · âm Hán Việt từng chữ: tuyệt khí

Nghĩa tiếng Việt

  1. trút hơi thở cuối cùng

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “trút hơi thở cuối cùng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.