绝望 (絕望) nghĩa là gì? jué wàng
Từ tiếng Trung
绝望
phồn thể 絕望jué wàng · Hán Việt: tuyệt vọng
Nghĩa tiếng Việt
- tuyệt vọng
- mất hết hy vọng
- sự tuyệt vọng
Đọc theo tiếng Hàn
절망
jeolmang
Tiếng Nhật
絶望
ぜつぼう · từ thông dụng
Từng chữ
Xem “tuyệt vọng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.