AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

绝招 (絕招) nghĩa là gì? jué zhāo

Từ tiếng Trung

绝招

phồn thể 絕招

jué zhāo · Hán Việt: tuyệt chiêu

Nghĩa tiếng Việt

  1. kỹ năng độc nhất
  2. nước đi bất ngờ (như phương án cuối cùng)
  3. tuyệt chiêu
  4. đòn kết liễu

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “kỹ năng độc nhất” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.