AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

Từ tiếng Trung

绝技

phồn thể 絕技

jué jì · âm Hán Việt từng chữ: tuyệt kĩ

Nghĩa tiếng Việt

  1. kỹ năng điêu luyện
  2. kỳ công tối thượng
  3. kiệt tác
  4. pha mạo hiểm

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

絶技
ぜつぎ

Từng chữ

Xem “kỹ năng điêu luyện” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.