Từ tiếng Trung
绝技
phồn thể 絕技jué jì · âm Hán Việt từng chữ: tuyệt kĩ
Nghĩa tiếng Việt
- kỹ năng điêu luyện
- kỳ công tối thượng
- kiệt tác
- pha mạo hiểm
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
絶技
ぜつぎ
Từng chữ
Xem “kỹ năng điêu luyện” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.