AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

绝密文件 (絕密文件) nghĩa là gì? jué mì wén jiàn

Từ tiếng Trung

绝密文件

phồn thể 絕密文件

jué mì wén jiàn · âm Hán Việt từng chữ: tuyệt mật văn kiện

Nghĩa tiếng Việt

  1. tài liệu tuyệt mật
  2. văn kiện mật

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “tài liệu tuyệt mật” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.