AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

绝处逢生 (絕處逢生) nghĩa là gì? jué chù féng shēng

Từ tiếng Trung

绝处逢生

phồn thể 絕處逢生

jué chù féng shēng · âm Hán Việt từng chữ: tuyệt xử phùng sinh

Nghĩa tiếng Việt

  1. tìm được đường sống khi mọi thứ dường như vô vọng (thành ngữ)

Đọc theo tiếng Hàn

절처봉생
jeolcheobongsaeng

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.