AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

绝后 (絕後) nghĩa là gì? jué hòu

Từ tiếng Trung

绝后

phồn thể 絕後

jué hòu · âm Hán Việt từng chữ: tuyệt hậu

Nghĩa tiếng Việt

  1. không có con cháu
  2. không bao giờ thấy lại
  3. duy nhất

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

絶後
ぜつご

Từng chữ

Xem “không có con cháu” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.