绝后 (絕後) nghĩa là gì? jué hòu
Từ tiếng Trung
绝后
phồn thể 絕後jué hòu · âm Hán Việt từng chữ: tuyệt hậu
Nghĩa tiếng Việt
- không có con cháu
- không bao giờ thấy lại
- duy nhất
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
絶後
ぜつご
Từng chữ
Xem “không có con cháu” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.