AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

Từ tiếng Trung

络绎不绝

phồn thể 絡繹不絕

luò yì bù jué · âm Hán Việt từng chữ: rạc gịt không tuyệt

Nghĩa tiếng Việt

  1. (thành ngữ) liên tục
  2. không ngớt

Đọc theo tiếng Hàn

낙역부절
nakyeokbujeol

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.