络 (絡) nghĩa là gì? luò
Từ tiếng Trung
络
phồn thể 絡luò · Hán Việt: rạc
Nghĩa tiếng Việt
- vật giống cái lưới
- giữ cố định bằng lưới
- quấn
- xoắn
- (Đông y) kinh lạc trong cơ thể
Âm Hán Hàn của chữ
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.