绚烂 (絢爛) nghĩa là gì? xuàn làn
Từ tiếng Trung
绚烂
phồn thể 絢爛xuàn làn · âm Hán Việt từng chữ: huyến lạn
Nghĩa tiếng Việt
- lộng lẫy
- rực rỡ
- chói lọi
Đọc theo tiếng Hàn
현란
hyeonran
Tiếng Nhật
絢爛
けんらん · từ thông dụng
Từng chữ
Xem “lộng lẫy” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.