AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

给药 (給藥) nghĩa là gì? jǐ yào

Từ tiếng Trung

给药

phồn thể 給藥

jǐ yào · âm Hán Việt từng chữ: cấp dược

Nghĩa tiếng Việt

  1. cho thuốc
  2. cấp thuốc

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “cho thuốc” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.