AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

绕道 (繞道) nghĩa là gì? rào dào

Từ tiếng Trung

绕道

phồn thể 繞道

rào dào · âm Hán Việt từng chữ: đi đạo

Nghĩa tiếng Việt

  1. đi đường vòng
  2. chọn đường vòng
  3. (y học hoặc kỹ thuật xây dựng) đường bypass

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “đi đường vòng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.