AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

绕梁三日 (繞梁三日) nghĩa là gì? rào liáng sān rì

Từ tiếng Trung

绕梁三日

phồn thể 繞梁三日

rào liáng sān rì · âm Hán Việt từng chữ: đi lương tam nhật

Nghĩa tiếng Việt

  1. vọng quanh xà nhà ba ngày (thành ngữ)
  2. fig. vang dội và ngân nga (đặc biệt là giọng hát)

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.