AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

绕来绕去 (繞來繞去) nghĩa là gì? rào lái rào qù

Từ tiếng Trung

绕来绕去

phồn thể 繞來繞去

rào lái rào qù · âm Hán Việt từng chữ: đi lai đi khứ

Nghĩa tiếng Việt

  1. loanh quanh lòng vòng (thành ngữ)
  2. đi vòng vòng không đến đâu

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.