AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

结连 (結連) nghĩa là gì? jié lián

Từ tiếng Trung

结连

phồn thể 結連

jié lián · âm Hán Việt từng chữ: kết liên

Nghĩa tiếng Việt

  1. liên kết thành chuỗi

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “liên kết thành chuỗi” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.