AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

结褵 (結褵) nghĩa là gì? jié lí

Từ tiếng Trung

结褵

phồn thể 結褵

jié lí · âm Hán Việt từng chữ: kết ?

Nghĩa tiếng Việt

  1. kết hôn
  2. thắt khăn voan cô dâu

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “kết hôn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.