结肠 (結腸) nghĩa là gì? jié cháng
Từ tiếng Trung
结肠
phồn thể 結腸jié cháng · âm Hán Việt từng chữ: kết trường
Nghĩa tiếng Việt
- đại tràng (ruột già)
Đọc theo tiếng Hàn
결장
gyeoljang
Tiếng Nhật
結腸
けっちょう · từ thông dụng
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.