AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

结石 (結石) nghĩa là gì? jié shí

Từ tiếng Trung

结石

phồn thể 結石

jié shí · âm Hán Việt từng chữ: kết thạch

Nghĩa tiếng Việt

  1. (y học) sỏi
  2. sạn

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

結石
けっせき · từ thông dụng
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.