结构助词 (結構助詞) nghĩa là gì? jié gòu zhù cí
Từ tiếng Trung
结构助词
phồn thể 結構助詞jié gòu zhù cí · âm Hán Việt từng chữ: kết cấu trợ từ
Nghĩa tiếng Việt
- trợ từ kết cấu, như 的[de5], 地[de5], 得[de5] và 所[suo3]
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.