结构主义 (結構主義) nghĩa là gì? jié gòu zhǔ yì
Từ tiếng Trung
结构主义
phồn thể 結構主義jié gòu zhǔ yì · âm Hán Việt từng chữ: kết cấu chúa nghĩa
Nghĩa tiếng Việt
- chủ nghĩa cấu trúc
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “chủ nghĩa cấu trúc” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.