AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

结束语 (結束語) nghĩa là gì? jié shù yǔ

Từ tiếng Trung

结束语

phồn thể 結束語

jié shù yǔ · âm Hán Việt từng chữ: kết thút ngữ

Nghĩa tiếng Việt

  1. lời kết luận

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “lời kết luận” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.