Từ tiếng Trung
结晶
phồn thể 結晶jié jīng · Hán Việt: kết tinh
Nghĩa tiếng Việt
- kết tinh
- sự kết tinh
- tinh thể
- tính kết tinh
- (ví von) thành quả (lao động, v.v.)
Đọc theo tiếng Hàn
결정
gyeoljeong
Tiếng Nhật
結晶
けっしょう · từ thông dụng
Từng chữ
Xem “kết tinh” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.