AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

Từ tiếng Trung

结晶

phồn thể 結晶

jié jīng · Hán Việt: kết tinh

Nghĩa tiếng Việt

  1. kết tinh
  2. sự kết tinh
  3. tinh thể
  4. tính kết tinh
  5. (ví von) thành quả (lao động, v.v.)

Đọc theo tiếng Hàn

결정
gyeoljeong

Tiếng Nhật

結晶
けっしょう · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “kết tinh” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.