AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

结帐 (結帳) nghĩa là gì? jié zhàng

Từ tiếng Trung

结帐

phồn thể 結帳

jié zhàng · âm Hán Việt từng chữ: kết trướng

Nghĩa tiếng Việt

  1. trả hóa đơn
  2. tính toán chốt sổ
  3. cũng viết 結賬|结账

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “trả hóa đơn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.