AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

结局 (結局) nghĩa là gì? jié jú

Từ tiếng Trung

结局

phồn thể 結局

jié jú · Hán Việt: kết cục

Nghĩa tiếng Việt

  1. kết cục
  2. kết thúc

Đọc theo tiếng Hàn

결국
gyeolguk

Tiếng Nhật

結局
けっきょく · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “kết cục” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.