AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

结实 (結實) nghĩa là gì? jiē shi

Từ tiếng Trung

结实

phồn thể 結實

jiē shi · âm Hán Việt từng chữ: kết thực

Nghĩa tiếng Việt

  1. rắn chắc
  2. cường tráng
  3. mạnh mẽ
  4. bền
  5. buff (thể chất)

Đọc theo tiếng Hàn

결실
gyeolsil

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “rắn chắc” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.