AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

结合过程 (結合過程) nghĩa là gì? jié hé guò chéng

Từ tiếng Trung

结合过程

phồn thể 結合過程

jié hé guò chéng · âm Hán Việt từng chữ: kết hợp quá trình

Nghĩa tiếng Việt

  1. quá trình kết hợp

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “quá trình kết hợp” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.