结义 (結義) nghĩa là gì? jié yì
Từ tiếng Trung
结义
phồn thể 結義jié yì · âm Hán Việt từng chữ: kết nghĩa
Nghĩa tiếng Việt
- kết nghĩa huynh đệ
Đọc theo tiếng Hàn
결의
gyeolui
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “kết nghĩa huynh đệ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.