绒毛性腺激素 (絨毛性腺激素) nghĩa là gì? róng máo xìng xiàn jī sù
Từ tiếng Trung
绒毛性腺激素
phồn thể 絨毛性腺激素róng máo xìng xiàn jī sù · âm Hán Việt từng chữ: nhung mao tính tuyến kích tố
Nghĩa tiếng Việt
- hormone hướng sinh dục màng đệm ở người (HCG)
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.