绑腿 (綁腿) nghĩa là gì? bǎng tuǐ
Từ tiếng Trung
绑腿
phồn thể 綁腿bǎng tuǐ · âm Hán Việt từng chữ: bảng thoái
Nghĩa tiếng Việt
- vải cuốn chân
- xà cạp
- bịt ống chân
- legging
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “vải cuốn chân” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.