AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

绑标 (綁標) nghĩa là gì? bǎng biāo

Từ tiếng Trung

绑标

phồn thể 綁標

bǎng biāo · âm Hán Việt từng chữ: bảng bêu

Nghĩa tiếng Việt

  1. thông thầu
  2. thông đồng đấu thầu

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “thông thầu” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.