AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

绑匪 (綁匪) nghĩa là gì? bǎng fěi

Từ tiếng Trung

绑匪

phồn thể 綁匪

bǎng fěi · âm Hán Việt từng chữ: bảng phỉ

Nghĩa tiếng Việt

  1. kẻ bắt cóc

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “kẻ bắt cóc” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.