AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

经锦 (經錦) nghĩa là gì? jīng jǐn

Từ tiếng Trung

经锦

phồn thể 經錦

jīng jǐn · âm Hán Việt từng chữ: kinh gấm

Nghĩa tiếng Việt

  1. gấm dệt
  2. loại vải có sợi dọc nhiều màu nhưng sợi ngang một màu

Đọc theo tiếng Hàn

경금
gyeonggeum

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “gấm dệt” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.