AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

经线 (經線) nghĩa là gì? jīng xiàn

Từ tiếng Trung

经线

phồn thể 經線

jīng xiàn · âm Hán Việt từng chữ: kinh tuyến

Nghĩa tiếng Việt

  1. sợi dọc
  2. đường kinh tuyến
  3. kinh tuyến (địa lý)

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “sợi dọc” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.