AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

经纬仪 (經緯儀) nghĩa là gì? jīng wěi yí

Từ tiếng Trung

经纬仪

phồn thể 經緯儀

jīng wěi yí · âm Hán Việt từng chữ: kinh vĩ nghi

Nghĩa tiếng Việt

  1. máy kinh vĩ

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “máy kinh vĩ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.