AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

经痛 (經痛) nghĩa là gì? jīng tòng

Từ tiếng Trung

经痛

phồn thể 經痛

jīng tòng · âm Hán Việt từng chữ: kinh thống

Nghĩa tiếng Việt

  1. đau bụng kinh nguyệt

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “đau bụng kinh nguyệt” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.