AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

经济增长 (經濟增長) nghĩa là gì? jīng jì zēng zhǎng

Từ tiếng Trung

经济增长

phồn thể 經濟增長

jīng jì zēng zhǎng · âm Hán Việt từng chữ: kinh tế tăng trường

Nghĩa tiếng Việt

  1. tăng trưởng kinh tế

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “tăng trưởng kinh tế” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.