AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

经济周期 (經濟週期) nghĩa là gì? jīng jì zhōu qī

Từ tiếng Trung

经济周期

phồn thể 經濟週期

jīng jì zhōu qī · âm Hán Việt từng chữ: kinh tế chu kì

Nghĩa tiếng Việt

  1. chu kỳ kinh tế

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “chu kỳ kinh tế” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.