AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

经济前途 (經濟前途) nghĩa là gì? jīng jì qián tú

Từ tiếng Trung

经济前途

phồn thể 經濟前途

jīng jì qián tú · âm Hán Việt từng chữ: kinh tế tiền đồ

Nghĩa tiếng Việt

  1. tương lai kinh tế
  2. triển vọng kinh tế

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “tương lai kinh tế” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.