AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

经幡 (經幡) nghĩa là gì? jīng fān

Từ tiếng Trung

经幡

phồn thể 經幡

jīng fān · âm Hán Việt từng chữ: kinh phan

Nghĩa tiếng Việt

  1. cờ cầu nguyện Tây Tạng

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “cờ cầu nguyện Tây Tạng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.