AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

经典案例 (經典案例) nghĩa là gì? jīng diǎn àn lì

Từ tiếng Trung

经典案例

phồn thể 經典案例

jīng diǎn àn lì · âm Hán Việt từng chữ: kinh điển án lề

Nghĩa tiếng Việt

  1. nghiên cứu tình huống
  2. ví dụ kinh điển

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “nghiên cứu tình huống” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.