AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

终点线 (終點線) nghĩa là gì? zhōng diǎn xiàn

Từ tiếng Trung

终点线

phồn thể 終點線

zhōng diǎn xiàn · âm Hán Việt từng chữ: chung điểm tuyến

Nghĩa tiếng Việt

  1. vạch đích

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “vạch đích” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.