AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

终点地址 (終點地址) nghĩa là gì? zhōng diǎn dì zhǐ

Từ tiếng Trung

终点地址

phồn thể 終點地址

zhōng diǎn dì zhǐ · âm Hán Việt từng chữ: chung điểm địa xởi

Nghĩa tiếng Việt

  1. địa chỉ điểm đến

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “địa chỉ điểm đến” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.