AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

终极 (終極) nghĩa là gì? zhōng jí

Từ tiếng Trung

终极

phồn thể 終極

zhōng jí · âm Hán Việt từng chữ: chung cực

Nghĩa tiếng Việt

  1. tối thượng
  2. cuối cùng

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

終極
しゅうきょく

Từng chữ

Xem “tối thượng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.