终极 (終極) nghĩa là gì? zhōng jí
Từ tiếng Trung
终极
phồn thể 終極zhōng jí · âm Hán Việt từng chữ: chung cực
Nghĩa tiếng Việt
- tối thượng
- cuối cùng
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
終極
しゅうきょく
Từng chữ
Xem “tối thượng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.