AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

终日 (終日) nghĩa là gì? zhōng rì

Từ tiếng Trung

终日

phồn thể 終日

zhōng rì · âm Hán Việt từng chữ: chung nhật

Nghĩa tiếng Việt

  1. cả ngày dài

Đọc theo tiếng Hàn

종일
jongil

Tiếng Nhật

終日
しゅうじつ · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “cả ngày dài” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.