AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

终天 (終天) nghĩa là gì? zhōng tiān

Từ tiếng Trung

终天

phồn thể 終天

zhōng tiān · âm Hán Việt từng chữ: chung thiên

Nghĩa tiếng Việt

  1. cả ngày dài
  2. cả đời người

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “cả ngày dài” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.