AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

终南捷径 (終南捷徑) nghĩa là gì? Zhōng nán jié jìng

Từ tiếng Trung

终南捷径

phồn thể 終南捷徑

Zhōng nán jié jìng · âm Hán Việt từng chữ: chung nam tiệp kính

Nghĩa tiếng Việt

  1. nghĩa đen: đường tắt núi Chung Nam (thành ngữ)
  2. nghĩa bóng: con đường tắt đến sự nghiệp thăng hoa
  3. con đường dễ dàng đến thành công (ám chỉ câu chuyện thời nhà Đường về 盧藏用|卢藏用[Lu2 Cang4 yong4], người sống ẩn dật ở núi Chung Nam để có danh tiếng thông thái, sau đó dùng nó để có chức vụ trong triều đình)

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.