终南捷径 (終南捷徑) nghĩa là gì? Zhōng nán jié jìng
Từ tiếng Trung
终南捷径
phồn thể 終南捷徑Zhōng nán jié jìng · âm Hán Việt từng chữ: chung nam tiệp kính
Nghĩa tiếng Việt
- nghĩa đen: đường tắt núi Chung Nam (thành ngữ)
- nghĩa bóng: con đường tắt đến sự nghiệp thăng hoa
- con đường dễ dàng đến thành công (ám chỉ câu chuyện thời nhà Đường về 盧藏用|卢藏用[Lu2 Cang4 yong4], người sống ẩn dật ở núi Chung Nam để có danh tiếng thông thái, sau đó dùng nó để có chức vụ trong triều đình)
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.