终南山 (終南山) nghĩa là gì? Zhōng nán Shān
Từ tiếng Trung
终南山
phồn thể 終南山Zhōng nán Shān · âm Hán Việt từng chữ: chung nam sơn
Nghĩa tiếng Việt
- Núi Chung Nam, gần Tây An
- cũng được gọi là núi Thái Ất
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.