织当访婢 (織當訪婢) nghĩa là gì? zhī dāng fǎng bì
Từ tiếng Trung
织当访婢
phồn thể 織當訪婢zhī dāng fǎng bì · âm Hán Việt từng chữ: chức đương phỏng tì
Nghĩa tiếng Việt
- nếu là dệt vải, hỏi người hầu (thành ngữ)
- khi xử lý vấn đề, hãy hỏi ý kiến chuyên gia phù hợp
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.