细雨 (細雨) nghĩa là gì? xì yǔ
Từ tiếng Trung
细雨
phồn thể 細雨xì yǔ · âm Hán Việt từng chữ: tới vũ
Nghĩa tiếng Việt
- mưa nhẹ
- mưa phùn
- bài thơ của nhà thơ thời Đường Lý Thương Ẩn 李商隱|李商隐
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
細雨
さいう
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.