AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

细雨 (細雨) nghĩa là gì? xì yǔ

Từ tiếng Trung

细雨

phồn thể 細雨

xì yǔ · âm Hán Việt từng chữ: tới vũ

Nghĩa tiếng Việt

  1. mưa nhẹ
  2. mưa phùn
  3. bài thơ của nhà thơ thời Đường Lý Thương Ẩn 李商隱|李商隐

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

細雨
さいう

Từng chữ

Xem “mưa nhẹ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.