AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

细菌战 (細菌戰) nghĩa là gì? xì jūn zhàn

Từ tiếng Trung

细菌战

phồn thể 細菌戰

xì jūn zhàn · âm Hán Việt từng chữ: tới khuẩn chiến

Nghĩa tiếng Việt

  1. chiến tranh sinh học
  2. chiến tranh vi trùng

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “chiến tranh sinh học” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.